menu_book
見出し語検索結果 "tự do hàng hải" (1件)
tự do hàng hải
日本語
フ航行の自由
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
swap_horiz
類語検索結果 "tự do hàng hải" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tự do hàng hải" (3件)
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)